🚀

Tiếng Anh Lớp 5 — Sơ cấp nâng cao

30 bài học~10 tuần học

Lớp 5 hoàn thiện kỹ năng nghe, nói, đọc và viết với chủ đề quá khứ, tương lai, kể chuyện, so sánh, sức khoẻ và chuẩn bị lên cấp hai.

NgheNóiĐọc hiểuViết câuHội thoạiNgữ pháp nâng cao
5
1

Past Events

Sự kiện trong quá khứ · Simple past tense, Narrative vocabulary, Memorable events

01

What Did You Do Last Weekend?

8 từ vựng · 18 phút · 9 hoạt động

02

A Trip to the Countryside

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

03

My School Trip

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

04

A Special Celebration

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

🔄

Review: Past Events

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé kể lại các sự kiện đáng nhớ bằng tiếng Anh.

2

Future Plans

Kế hoạch tương lai · Future tense, Goal vocabulary, Expressing dreams

01

What Will You Do This Summer?

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

02

My Dream Job

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

03

Setting Goals

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

04

Technology in Our Future

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

🔄

Review: Future Plans

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé về ước mơ và kế hoạch tương lai bằng tiếng Anh.

3

Storytelling

Kể chuyện · Story structure, Narrative vocabulary, Creative writing

01

Once Upon a Time

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

02

Heroes and Villains

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

03

Retelling a Story

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

04

Writing My Own Story

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

🔄

Review: Storytelling

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Khuyến khích bé kể câu chuyện sáng tạo bằng tiếng Anh.

4

Comparing

So sánh · Comparative adjectives, Superlative adjectives, Opinion writing

01

Comparing Things

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

02

The Best and the Most

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

03

Comparing Cities

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

04

Comparing Lifestyles

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

🔄

Review: Comparing

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Thực hành so sánh đồ vật cùng bé bằng tiếng Anh.

5

Health

Sức khoẻ · Health vocabulary, Healthy habits, Wellbeing

01

Staying Healthy

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

02

When I Am Sick

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

03

Healthy Food Choices

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

04

Mental Wellbeing

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

🔄

Review: Health

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Thảo luận về thói quen sức khoẻ lành mạnh với bé.

6

School Prep

Chuẩn bị lên cấp hai · Life skills, Reflection, Future readiness

01

Preparing for Secondary School

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

02

Skills for Life

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

03

Reflecting on My English Journey

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

04

My English Learning Tips

8 từ vựng · 18 phút · 8 hoạt động

🔄

Goodbye, Grade 5!

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Khuyến khích bé suy ngẫm và tự tin bước vào cấp trung học.

🏠

Gợi ý thực hành tại nhà

Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một vài câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.

What did you do last weekend?

💬 I visited my grandparents.

Hỏi bé kể lại cuối tuần bằng tiếng Anh.

Have you visited the countryside?

💬 Yes, it was peaceful and beautiful.

Hỏi bé về chuyến thăm vùng quê.

Where did your class go on a school trip?

💬 We went to the museum.

Hỏi bé kể về chuyến dã ngoại.