Lớp 4 — Thị trấn của tôi

30 bài học~10 tuần học

Bé học mô tả gia đình, khám phá thị trấn, đặt đồ ăn, đi biển và định hướng.

family descriptionstownrestaurantbeachschool subjectsdirections
4
1

My Family

Gia đình của tôi · Name family members, Describe people with adjectives, Use he/she correctly, Talk about jobs

01

My Family

8 từ vựng · 16 phút · 8 hoạt động

02

Describing My Mother

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

03

Describing My Father

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

04

My Brother or Sister

8 từ vựng · 15 phút · 7 hoạt động

🔄

Family Description Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé mô tả từng người trong gia đình bằng tiếng Anh sau mỗi bài học.

2

My Town

Thị trấn của tôi · Name places in town, Use 'near' and 'there is/are', Talk about visiting places

01

My Street

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

02

The Park

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

03

The Supermarket

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

04

Places in My Town

8 từ vựng · 17 phút · 7 hoạt động

🔄

Town Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Cùng bé đi dạo và gọi tên các địa điểm trong khu phố bằng tiếng Anh.

3

At the Restaurant

Ở nhà hàng · Read a simple menu, Order food with 'I would like', Ask for drinks with 'Can I have', Describe food

01

The Menu

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

02

I Would Like Noodles

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

03

Can I Have Water?

8 từ vựng · 15 phút · 7 hoạt động

04

The Food Is Delicious

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

🔄

Restaurant Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Khi đi ăn nhà hàng, khuyến khích bé tự gọi món bằng tiếng Anh.

4

At the Beach

Ở bãi biển · Name things at the beach, Describe beach activities, Use safety language for swimming

01

At the Beach

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

02

Sand and Waves

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

03

Swimming Safely

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

04

My Beach Day

8 từ vựng · 17 phút · 7 hoạt động

🔄

Beach Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Nếu có dịp đi biển, thực hành mô tả cảnh vật với bé bằng tiếng Anh.

5

School Subjects

Các môn học · Name school subjects, Say which subject is favorite, Describe subjects with adjectives

01

My Favorite Subject

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

02

English Is Fun

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

03

Science Is Interesting

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

04

Art Is Creative

8 từ vựng · 15 phút · 7 hoạt động

🔄

Subject Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé mô tả các môn học ở trường bằng tiếng Anh sau mỗi ngày học.

6

Weekend and Directions

Cuối tuần và chỉ đường · Talk about weekend activities, Use turn left/right/go straight, Give simple directions

01

My Weekend

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

02

Turn Left

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

03

Turn Right

8 từ vựng · 16 phút · 7 hoạt động

04

Go Straight

8 từ vựng · 17 phút · 7 hoạt động

🔄

Weekend and Directions Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 18 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Thực hành chỉ đường cùng bé bằng tiếng Anh khi đi chơi cuối tuần.

🏠

Gợi ý thực hành tại nhà

Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một vài câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.

Who is in your family?

💬 My mother, my father, and my sister are in my family.

Hỏi bé kể tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh.

What is your mother like?

💬 My mother is kind and beautiful.

Khuyến khích bé dùng tính từ để mô tả mẹ bằng tiếng Anh.

What is your father like?

💬 My father is tall and strong.

Hỏi bé mô tả bố bằng tiếng Anh với các tính từ đã học.