Tiếng Anh Lớp 3 — Sơ cấp 1
Lớp 3 mở rộng ngữ pháp và từ vựng với chủ đề thói quen, sở thích, địa điểm, phương tiện, bạn bè và thời gian.
Daily Routine
Thói quen hàng ngày · Daily routine verbs, Time expressions, Frequency adverbs
My Morning Routine
6 từ vựng · 13 phút · 7 hoạt động
Afternoon Activities
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Evening Routine
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Days of the Week
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Review: My Daily Routine
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé mô tả thói quen hàng ngày bằng tiếng Anh.
Hobbies
Sở thích · Hobby vocabulary, Express preferences, Sports and arts
My Hobbies
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Sports and Games
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Music and Dance
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Collecting and Crafts
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Review: Hobbies
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé về sở thích khi rảnh rỗi.
Places
Các địa điểm · Place names, Purpose clauses, Describe neighbourhood
Places in My Neighbourhood
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
At the Shopping Mall
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
At the Zoo
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
My School and Classroom
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Review: Places
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Cùng bé nói về các địa điểm khi đi ra ngoài.
Transport
Phương tiện · Transport vocabulary, Road safety, Public transport
How Do You Get to School?
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Planes, Trains and More
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
On the Road
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Taking Public Transport
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Review: Transport
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé về phương tiện khi đi cùng nhau.
Friends
Bạn bè · Friendship vocabulary, Describe friends, Good values
My Best Friend
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
What Do Friends Do Together?
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Making New Friends
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Being a Good Friend
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Review: Friends
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Khuyến khích bé nói về bạn bè bằng tiếng Anh.
Time
Thời gian · Telling time, Days and months, Past and future
What Time Is It?
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Months and Seasons
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Yesterday, Today, and Tomorrow
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
How Long Does It Take?
6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động
Review: Time
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Thực hành hỏi giờ và ngày bằng tiếng Anh.
Gợi ý thực hành tại nhà
Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một vài câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.
❓ What time do you wake up?
💬 I wake up at six o'clock.
Hỏi bé mỗi sáng khi thức dậy.
❓ What do you do in the afternoon?
💬 I do my homework and play outside.
Hỏi bé sau khi về nhà từ trường.
❓ What time do you go to bed?
💬 I go to bed at nine o'clock.
Hỏi bé trước khi đi ngủ.