🌳

Tiếng Anh Lớp 3 — Sơ cấp 1

30 bài học~10 tuần học

Lớp 3 mở rộng ngữ pháp và từ vựng với chủ đề thói quen, sở thích, địa điểm, phương tiện, bạn bè và thời gian.

NgheNóiHội thoạiTừ vựng mở rộngNgữ pháp cơ bản
3
1

Daily Routine

Thói quen hàng ngày · Daily routine verbs, Time expressions, Frequency adverbs

01

My Morning Routine

6 từ vựng · 13 phút · 7 hoạt động

02

Afternoon Activities

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

03

Evening Routine

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

04

Days of the Week

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

🔄

Review: My Daily Routine

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé mô tả thói quen hàng ngày bằng tiếng Anh.

2

Hobbies

Sở thích · Hobby vocabulary, Express preferences, Sports and arts

01

My Hobbies

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

02

Sports and Games

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

03

Music and Dance

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

04

Collecting and Crafts

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

🔄

Review: Hobbies

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé về sở thích khi rảnh rỗi.

3

Places

Các địa điểm · Place names, Purpose clauses, Describe neighbourhood

01

Places in My Neighbourhood

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

02

At the Shopping Mall

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

03

At the Zoo

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

04

My School and Classroom

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

🔄

Review: Places

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Cùng bé nói về các địa điểm khi đi ra ngoài.

4

Transport

Phương tiện · Transport vocabulary, Road safety, Public transport

01

How Do You Get to School?

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

02

Planes, Trains and More

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

03

On the Road

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

04

Taking Public Transport

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

🔄

Review: Transport

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé về phương tiện khi đi cùng nhau.

5

Friends

Bạn bè · Friendship vocabulary, Describe friends, Good values

01

My Best Friend

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

02

What Do Friends Do Together?

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

03

Making New Friends

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

04

Being a Good Friend

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

🔄

Review: Friends

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Khuyến khích bé nói về bạn bè bằng tiếng Anh.

6

Time

Thời gian · Telling time, Days and months, Past and future

01

What Time Is It?

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

02

Months and Seasons

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

03

Yesterday, Today, and Tomorrow

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

04

How Long Does It Take?

6 từ vựng · 13 phút · 6 hoạt động

🔄

Review: Time

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 13 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Thực hành hỏi giờ và ngày bằng tiếng Anh.

🏠

Gợi ý thực hành tại nhà

Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một vài câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.

What time do you wake up?

💬 I wake up at six o'clock.

Hỏi bé mỗi sáng khi thức dậy.

What do you do in the afternoon?

💬 I do my homework and play outside.

Hỏi bé sau khi về nhà từ trường.

What time do you go to bed?

💬 I go to bed at nine o'clock.

Hỏi bé trước khi đi ngủ.