Lớp 2 — Thế giới của tôi
Bé học về thức ăn, thời tiết, cơ thể, ngôi nhà, quần áo và cảm xúc.
Food
Thức ăn · Name common foods and drinks in English, Say 'I like...' and 'I drink...', Ask and answer about food preferences
My Food
5 từ vựng · 12 phút · 6 hoạt động
Fruit
5 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
Drinks
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
Lunch Time
5 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
Food Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 15 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Hãy chỉ vào thức ăn trong bữa ăn và hỏi bé tên tiếng Anh. Ví dụ: 'Con ăn gì vậy?' rồi khuyến khích bé trả lời bằng tiếng Anh.
Weather
Thời tiết · Name common weather types in English, Say 'It is sunny / rainy / windy today', Ask and answer about the weather
Sunny Day
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
Rainy Day
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
Windy Day
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
What Is the Weather Like?
5 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
Weather Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 15 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Mỗi sáng hỏi bé: 'What is the weather like today?' và khuyến khích bé nhìn qua cửa sổ rồi trả lời bằng tiếng Anh.
My Body
Cơ thể của tôi · Name body parts in English, Say 'I have two eyes / hands', Say 'I can run / jump'
My Eyes and Ears
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
My Hands and Legs
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
I Can Run
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
I Can Jump
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
Body Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 15 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Chơi trò chỉ vào các bộ phận cơ thể và hỏi bé tên tiếng Anh. Cũng có thể hỏi: 'What can you do?' để bé trả lời 'I can jump!'
My House
Ngôi nhà của tôi · Name rooms in a house in English, Say 'This is my bedroom / kitchen', Describe what is in a room
My Bedroom
5 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
The Kitchen
5 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
The Living Room
5 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
My House
5 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
House Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 15 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Đi cùng bé qua các phòng trong nhà và hỏi tên tiếng Anh. Ví dụ: 'What room is this?' khi bước vào bếp.
Clothes
Quần áo · Name common clothing items in English, Say 'I am wearing a shirt / hat', Ask and answer about clothing
My Shirt
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
My Shoes
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
My Hat
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
What Are You Wearing?
5 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
Clothes Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 15 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Khi mặc quần áo cho bé mỗi sáng, hỏi tên tiếng Anh của từng món đồ. Ví dụ: 'What is this?' khi cầm chiếc áo.
Feelings and Pets
Cảm xúc và Thú cưng · Express feelings in English, Say 'I am happy / hungry / sad', Name common pets and say 'I have a dog / cat'
I Am Happy
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
I Am Hungry
5 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
My Dog
5 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
My Cat
5 từ vựng · 12 phút · 5 hoạt động
Feelings and Pets Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 15 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé mỗi ngày: 'How do you feel today?' và khuyến khích bé trả lời bằng tiếng Anh. Nếu có thú cưng, hỏi tên tiếng Anh của chúng.
Gợi ý thực hành tại nhà
Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một vài câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.
❓ Do you like rice?
💬 Yes, I like rice.
Chỉ vào bát cơm và hỏi bé câu này khi ăn tối.
❓ What fruit do you like?
💬 I like mangoes.
Hỏi bé khi cùng mua trái cây hoặc ăn hoa quả.
❓ What do you drink?
💬 I drink milk.
Hỏi bé khi rót đồ uống cho bé ở bữa sáng hoặc bữa tối.