Lớp 1 — Xin chào thế giới!
Bé học những từ tiếng Anh đầu tiên: màu sắc, số đếm, đồ chơi, động vật và gia đình.
Hello & Classroom
Xin chào & Lớp học · Say hello and goodbye, Say my name, Name classroom objects, Use 'This is my...'
Hello!
4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động
My Name
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Bag
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Book
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Classroom Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Hãy hỏi bé 'Hello! What is your name?' mỗi buổi sáng để bé quen với câu chào tiếng Anh.
Colors
Màu sắc · Name 8 basic colors, Say 'It is [color]', Say 'My favorite color is...'
Red and Blue
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Yellow and Green
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Black and White
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Favorite Color
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Color Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Chỉ vào đồ vật xung quanh nhà và hỏi bé 'What color is this?' để luyện tập màu sắc.
Numbers
Số đếm · Count from 1 to 10, Say 'I have [number] [noun]', Count objects in pictures
Numbers 1 to 5
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Numbers 6 to 10
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Count Toys
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Count Animals
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Number Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Đếm đồ vật cùng bé khi nấu ăn hoặc đi chợ: 'One apple, two apples...'
Toys
Đồ chơi · Name common toys, Say 'This is my [toy]', Say 'I like my [toy]'
My Ball
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Doll
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Car
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Teddy Bear
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Toy Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé về đồ chơi của mình: 'What is this?' và khuyến khích bé trả lời bằng tiếng Anh.
Animals
Động vật · Name common animals, Say 'I see a [animal]', Say 'I like [animal]'
Cat and Dog
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Bird and Fish
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Big and Small Animals
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
I Like Animals
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Animal Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Xem sách hoặc phim về động vật cùng bé và hỏi tên các con vật bằng tiếng Anh.
Family
Gia đình · Name family members, Say 'This is my [family member]', Say 'I love my family'
My Mother
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Father
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Brother and Sister
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
My Family
4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động
Family Review
Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút
Gợi ý cho bố/mẹ: Nhìn vào ảnh gia đình cùng bé và luyện nói tên các thành viên bằng tiếng Anh.
Gợi ý thực hành tại nhà
Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một vài câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.
❓ What is your name?
💬 My name is [child's name].
Hỏi bé khi bé vừa thức dậy hoặc trước bữa ăn sáng.
❓ Are you my friend?
💬 Yes! I am your friend.
Chơi trò hỏi đáp với bé lúc tối trước khi đi ngủ.
❓ What is in your bag?
💬 I have a pencil and an eraser.
Hỏi bé khi bé chuẩn bị cặp sách buổi tối.