🌱

Lớp 1 — Xin chào thế giới!

30 bài học~10 tuần học

Bé học những từ tiếng Anh đầu tiên: màu sắc, số đếm, đồ chơi, động vật và gia đình.

colorsnumberstoysanimalsfamilyclassroom
1
1

Hello & Classroom

Xin chào & Lớp học · Say hello and goodbye, Say my name, Name classroom objects, Use 'This is my...'

01

Hello!

4 từ vựng · 10 phút · 5 hoạt động

02

My Name

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

03

My Bag

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

04

My Book

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

🔄

Classroom Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Hãy hỏi bé 'Hello! What is your name?' mỗi buổi sáng để bé quen với câu chào tiếng Anh.

2

Colors

Màu sắc · Name 8 basic colors, Say 'It is [color]', Say 'My favorite color is...'

01

Red and Blue

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

02

Yellow and Green

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

03

Black and White

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

04

My Favorite Color

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

🔄

Color Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Chỉ vào đồ vật xung quanh nhà và hỏi bé 'What color is this?' để luyện tập màu sắc.

3

Numbers

Số đếm · Count from 1 to 10, Say 'I have [number] [noun]', Count objects in pictures

01

Numbers 1 to 5

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

02

Numbers 6 to 10

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

03

Count Toys

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

04

Count Animals

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

🔄

Number Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Đếm đồ vật cùng bé khi nấu ăn hoặc đi chợ: 'One apple, two apples...'

4

Toys

Đồ chơi · Name common toys, Say 'This is my [toy]', Say 'I like my [toy]'

01

My Ball

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

02

My Doll

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

03

My Car

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

04

My Teddy Bear

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

🔄

Toy Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé về đồ chơi của mình: 'What is this?' và khuyến khích bé trả lời bằng tiếng Anh.

5

Animals

Động vật · Name common animals, Say 'I see a [animal]', Say 'I like [animal]'

01

Cat and Dog

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

02

Bird and Fish

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

03

Big and Small Animals

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

04

I Like Animals

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

🔄

Animal Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Xem sách hoặc phim về động vật cùng bé và hỏi tên các con vật bằng tiếng Anh.

6

Family

Gia đình · Name family members, Say 'This is my [family member]', Say 'I love my family'

01

My Mother

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

02

My Father

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

03

My Brother and Sister

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

04

My Family

4 từ vựng · 10 phút · 4 hoạt động

🔄

Family Review

Kiểm tra lại kiến thức chủ đề này · 12 phút

Ôn tập
💡

Gợi ý cho bố/mẹ: Nhìn vào ảnh gia đình cùng bé và luyện nói tên các thành viên bằng tiếng Anh.

🏠

Gợi ý thực hành tại nhà

Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một vài câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.

What is your name?

💬 My name is [child's name].

Hỏi bé khi bé vừa thức dậy hoặc trước bữa ăn sáng.

Are you my friend?

💬 Yes! I am your friend.

Chơi trò hỏi đáp với bé lúc tối trước khi đi ngủ.

What is in your bag?

💬 I have a pencil and an eraser.

Hỏi bé khi bé chuẩn bị cặp sách buổi tối.